chăng nhẽ
Trợ từ (thường dùng trong khẩu ngữ): - Biểu thị ý phủ định hoặc nghi ngờ, không tin: "chăng nhẽ" được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, hoài nghi trước một điều gì đó không hợp lý hoặc trái với mong đợi, ngụ ý rằng điều đó khó có thể xảy ra. - Biểu thị sự phản bác nhẹ nhàng: "chăng nhẽ" có thể dùng để bác bỏ một ý kiến, một giả định nào đó một cách lịch sự, hàm ý rằng ý kiến đó không đúng hoặc không khả thi.
- (Thể hiện sự ngạc nhiên và nghi ngờ: "Không lẽ nó lại nói dối mình?" — ngụ ý rằng điều này khó xảy ra.)
- (Thể hiện sự hoài nghi: "Không lẽ anh không biết việc này?" — ngụ ý rằng đáng lẽ anh phải biết.)
- (Biểu thị sự ngạc nhiên trước một sự kiện bất ngờ: "Không lẽ trời mưa thật sao?")
"chăng nhẽ... hay sao": cấu trúc nhấn mạnh sự nghi ngờ, phủ định.
- Chăng nhẽ nó bỏ đi thật hay sao? (Nhấn mạnh sự không tin: "Không lẽ nó bỏ đi thật à?")
"chăng nhẽ lại": thường dùng để phản bác một giả định không hợp lý.
- Chăng nhẽ lại để người khác làm hết việc à? (Phản bác ý định ỷ lại: "Không lẽ lại để người khác làm hết việc?")
Chẳng lẽ (trợ từ): đồng nghĩa với "chăng nhẽ", mang sắc thái nghi ngờ, phủ định tương tự, nhưng phổ biến hơn trong văn nói và viết.
- Chẳng lẽ anh ấy không đến? (Không lẽ anh ấy không đến?)
Không lẽ (trợ từ): cũng mang nghĩa tương tự, thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, hoài nghi.
- Không lẽ trời lại nắng thế này? (Ngạc nhiên vì thời tiết trái ngược dự báo.)
- Chẳng lẽ: (xem mục Biến thể)
- Không lẽ: (xem mục Biến thể)
- Lẽ nào: mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
- Lẽ nào con người lại tàn nhẫn như vậy? (Nghi ngờ sự tàn nhẫn của con người.)
- Chăng nhẽ ư?: dạng rút gọn, thường dùng trong câu hỏi biểu thị sự ngạc nhiên.
- Chăng nhẽ ư? Tôi không thể tin được! (Biểu lộ sự bất ngờ tột độ.)